Trang chủ4016 • TYO
add
MIT Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
898,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
898,00 ¥ - 907,00 ¥
Phạm vi một năm
790,00 ¥ - 1.299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T JPY
Số lượng trung bình
4,25 N
Tỷ số P/E
25,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | -8,36% |
Chi phí hoạt động | 230,00 Tr | -4,56% |
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -40,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | -34,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,25 Tr | -28,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 854,00 Tr | -8,96% |
Tổng tài sản | 2,09 T | -14,68% |
Tổng nợ | 1,40 T | -21,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 695,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,00 Tr | -40,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
382