Trang chủ4017 • TADAWUL
add
Dr Soliman Abdel Kdr Fakh Hsptl Co SCJSC
Giá đóng cửa hôm trước
35,92 SAR
Mức chênh lệch một ngày
35,40 SAR - 36,20 SAR
Phạm vi một năm
27,20 SAR - 47,86 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
8,35 T SAR
Số lượng trung bình
144,24 N
Tỷ số P/E
28,53
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 799,12 Tr | 7,60% |
Chi phí hoạt động | 94,61 Tr | 2,25% |
Thu nhập ròng | 64,22 Tr | -12,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,04 | -19,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,19 Tr | 3,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,16 Tr | -17,73% |
Tổng tài sản | 5,83 T | 9,53% |
Tổng nợ | 2,25 T | 12,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 230,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,22 Tr | -12,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,25 Tr | -26,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -206,41 Tr | 54,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,45 Tr | 5.110,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,29 Tr | 121,37% |
Dòng tiền tự do | 95,02 Tr | 257,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
2.672