Trang chủ4051 • TADAWUL
add
Baazeem Trading Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
5,72 SAR
Mức chênh lệch một ngày
5,65 SAR - 5,80 SAR
Phạm vi một năm
4,84 SAR - 7,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
574,09 Tr SAR
Số lượng trung bình
517,38 N
Tỷ số P/E
22,37
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,76 Tr | -2,89% |
Chi phí hoạt động | 17,92 Tr | 13,48% |
Thu nhập ròng | 5,82 Tr | 12,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,59 | 15,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,56 Tr | -7,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,00 Tr | -5,55% |
Tổng tài sản | 269,42 Tr | 9,54% |
Tổng nợ | 63,44 Tr | 35,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,82 Tr | 12,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | -106,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -234,60 N | 88,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,04 Tr | 46,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,31 Tr | -158,30% |
Dòng tiền tự do | -3,36 Tr | -134,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
345