Trang chủ4084 • TADAWUL
add
Derayah Financial Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,38 SAR
Mức chênh lệch một ngày
22,25 SAR - 22,55 SAR
Phạm vi một năm
20,81 SAR - 32,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T SAR
Số lượng trung bình
638,08 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
5,88%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,02 Tr | 7,66% |
Chi phí hoạt động | 109,66 Tr | 70,59% |
Thu nhập ròng | 87,19 Tr | -18,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,87 | -24,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 493,87 Tr | 247,75% |
Tổng tài sản | 2,87 T | 5,86% |
Tổng nợ | 1,77 T | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,19 Tr | -18,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,17 Tr | 161,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,42 Tr | 45,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -239,50 Tr | -746,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,75 Tr | -1.046,05% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
384