Trang chủ4090 • TADAWUL
add
Taiba Investment Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
39,36 SAR
Mức chênh lệch một ngày
38,80 SAR - 39,66 SAR
Phạm vi một năm
30,40 SAR - 44,66 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
10,13 T SAR
Số lượng trung bình
190,15 N
Tỷ số P/E
27,77
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 351,59 Tr | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 113,10 Tr | 22,37% |
Thu nhập ròng | 65,98 Tr | -26,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,77 | -30,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,07 Tr | -44,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,59 Tr | -58,10% |
Tổng tài sản | 10,06 T | 2,16% |
Tổng nợ | 3,13 T | 7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,98 Tr | -26,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 148,73 Tr | -39,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,76 Tr | 96,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,89 Tr | -66,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,92 Tr | 82,55% |
Dòng tiền tự do | 113,73 Tr | -47,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
406