Trang chủ40T • SGX
add
ISEC Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
189,98 Tr SGD
Số lượng trung bình
10,88 N
Tỷ số P/E
14,21
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,71 Tr | 4,53% |
Chi phí hoạt động | 3,99 Tr | -0,18% |
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | 33,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,83 | 27,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,92 Tr | -27,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,76 Tr | 49,81% |
Tổng tài sản | 145,90 Tr | 22,56% |
Tổng nợ | 42,33 Tr | 55,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 575,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 Tr | 33,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,63 Tr | -7,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,49 Tr | 9,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,67 Tr | 492,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,25 Tr | 471,00% |
Dòng tiền tự do | -435,50 N | 77,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
397