Trang chủ40V • SGX
add
Alset International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,38 Tr SGD
Số lượng trung bình
645,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,00 N | -98,42% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | -69,59% |
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -9,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,01 N | -6.863,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,77 Tr | 74,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,85 Tr | 12,09% |
Tổng tài sản | 77,20 Tr | -17,69% |
Tổng nợ | 13,37 Tr | 20,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,70 Tr | -9,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,21 Tr | -52,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,76 Tr | 56,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,50 N | -121,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 Tr | -52,15% |
Dòng tiền tự do | -981,94 N | 76,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
188