Trang chủ4107 • TYO
add
ISE Chemicals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.180,00 ¥ - 5.330,00 ¥
Phạm vi một năm
1.845,00 ¥ - 8.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
269,08 T JPY
Số lượng trung bình
396,16 N
Tỷ số P/E
41,72
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,23 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 755,00 Tr | 22,56% |
Thu nhập ròng | 1,32 T | 5,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,30 | -1,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 T | 5,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,50 T | 32,42% |
Tổng tài sản | 51,02 T | 12,74% |
Tổng nợ | 10,95 T | 13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 T | 5,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
315