Trang chủ4108 • TPE
add
Phytohealth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
12,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,50 NT$ - 13,45 NT$
Phạm vi một năm
12,20 NT$ - 17,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 T TWD
Số lượng trung bình
177,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,14 Tr | -10,50% |
Chi phí hoạt động | 48,20 Tr | 0,72% |
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 8,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,41 | -2,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,97 Tr | -66,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -1,07% |
Tổng tài sản | 2,35 T | -3,55% |
Tổng nợ | 59,42 Tr | -16,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 198,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,04 Tr | 8,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,92 Tr | -133,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,05 Tr | -136,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,72 Tr | 5,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,69 Tr | -119,66% |
Dòng tiền tự do | -3,09 Tr | 31,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
84