Trang chủ4110 • TADAWUL
add
Batic Investments and Logistics Cmy SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 SAR
Phạm vi một năm
1,87 SAR - 2,57 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T SAR
Số lượng trung bình
10,84 Tr
Tỷ số P/E
51,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,56 Tr | 22,66% |
Chi phí hoạt động | 8,98 Tr | -19,41% |
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | 104,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | 103,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,26 Tr | 6,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,96 Tr | -25,23% |
Tổng tài sản | 793,04 Tr | -47,30% |
Tổng nợ | 365,54 Tr | -66,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,77 Tr | 104,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,01 Tr | 75,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,26 Tr | 110,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,57 Tr | -562,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 108,61% |
Dòng tiền tự do | -24,32 Tr | -249,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web