Trang chủ4130 • TADAWUL
add
Saudi Darb Investment Co
Giá đóng cửa hôm trước
2,13 SAR
Mức chênh lệch một ngày
2,10 SAR - 2,16 SAR
Phạm vi một năm
1,87 SAR - 2,99 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
460,60 Tr SAR
Số lượng trung bình
3,14 Tr
Tỷ số P/E
67,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 Tr | -3,39% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -22,42% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | -70,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,95 | -69,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 Tr | 17,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 Tr | 370,17% |
Tổng tài sản | 258,11 Tr | -0,78% |
Tổng nợ | 28,28 Tr | -23,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | -70,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,73 Tr | 310,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -143,34 N | 64,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 Tr | 76,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -594,52 N | 95,52% |
Dòng tiền tự do | 2,15 Tr | 172,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 1992
Trang web