Trang chủ4164 • TPE
add
CHC Healthcare Group
Giá đóng cửa hôm trước
30,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,05 NT$ - 31,75 NT$
Phạm vi một năm
29,80 NT$ - 52,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,14 T TWD
Số lượng trung bình
987,65 N
Tỷ số P/E
31,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 18,40% |
Chi phí hoạt động | 200,84 Tr | 36,88% |
Thu nhập ròng | 69,99 Tr | 55,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,79 | 31,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 336,58 Tr | 50,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | 7,48% |
Tổng tài sản | 15,63 T | 9,93% |
Tổng nợ | 7,58 T | 0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,99 Tr | 55,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 509,66 Tr | 58,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -713,01 Tr | -352,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 567,69 Tr | 484,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 370,92 Tr | 41,40% |
Dòng tiền tự do | 441,37 Tr | 80,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
160