Trang chủ4168 • TYO
add
Yappli Inc
Giá đóng cửa hôm trước
721,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
720,00 ¥ - 730,00 ¥
Phạm vi một năm
659,00 ¥ - 1.282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,44 T JPY
Số lượng trung bình
110,82 N
Tỷ số P/E
10,15
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 12,19% |
Chi phí hoạt động | 898,00 Tr | 7,29% |
Thu nhập ròng | 205,00 Tr | 113,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | 90,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,75 Tr | 111,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 T | 12,51% |
Tổng tài sản | 4,74 T | 16,45% |
Tổng nợ | 1,78 T | -5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 205,00 Tr | 113,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
14 thg 2, 2013
Nhân viên
294