Trang chủ4172 • TYO
add
Hi-Crates Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 ¥
Phạm vi một năm
2.060,00 ¥ - 2.549,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 T JPY
Số lượng trung bình
887,00
Tỷ số P/E
11,80
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 632,00 Tr | 3,44% |
Chi phí hoạt động | 310,00 Tr | -0,96% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 0,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,52 | -2,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 210,00 Tr | 10,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 T | 26,08% |
Tổng tài sản | 4,58 T | 5,44% |
Tổng nợ | 349,00 Tr | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 0,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 1978
Trang web
Nhân viên
117