Trang chủ4191 • TADAWUL
add
Abdullah Sd Mhmmd b Mt fr Bkstrs Cmpny S
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
44,60 SAR - 46,18 SAR
Phạm vi một năm
31,60 SAR - 53,95 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
900,80 Tr SAR
Số lượng trung bình
383,00 N
Tỷ số P/E
39,95
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,09 Tr | -23,34% |
Chi phí hoạt động | 12,90 Tr | -7,66% |
Thu nhập ròng | 5,76 Tr | -38,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | -19,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,86 Tr | -33,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,89 Tr | -77,37% |
Tổng tài sản | 335,05 Tr | -6,45% |
Tổng nợ | 92,40 Tr | -21,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,76 Tr | -38,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,33 Tr | -61,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -627,97 N | 32,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,12 Tr | -243,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,41 Tr | -119,44% |
Dòng tiền tự do | 2,40 Tr | -79,65% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
241