Trang chủ41T • SGX
add
GCCP Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0040 $ - 0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 Tr SGD
Số lượng trung bình
105,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 325,00 N | 189,66% |
Chi phí hoạt động | 2,39 Tr | 58,67% |
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 152,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 313,85 | 117,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,40 Tr | -4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,00 N | -93,09% |
Tổng tài sản | 55,63 Tr | -4,47% |
Tổng nợ | 14,29 Tr | -15,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 Tr | 152,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,57 Tr | -296,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,89 Tr | 83.989,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 172,00 N | 106,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -507,00 N | -212,40% |
Dòng tiền tự do | -5,76 Tr | -104,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
36