Trang chủ4216 • TYO
add
Asahi Yukizai Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.710,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.720,00 ¥ - 5.810,00 ¥
Phạm vi một năm
3.440,00 ¥ - 7.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
114,84 T JPY
Số lượng trung bình
88,61 N
Tỷ số P/E
19,59
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,83 T | -7,52% |
Chi phí hoạt động | 5,52 T | 2,39% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | -55,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,25 T | -34,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,42 T | 19,97% |
Tổng tài sản | 108,41 T | 4,54% |
Tổng nợ | 29,28 T | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | -55,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1945
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.787