Trang chủ4218 • TYO
add
Nichiban Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.887,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.889,00 ¥ - 1.897,00 ¥
Phạm vi một năm
1.852,00 ¥ - 2.110,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,30 T JPY
Số lượng trung bình
30,83 N
Tỷ số P/E
24,86
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,60 T | -0,16% |
Chi phí hoạt động | 3,35 T | 8,12% |
Thu nhập ròng | 610,00 Tr | -29,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | -18,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,56 T | -4,20% |
Tổng tài sản | 68,09 T | -0,86% |
Tổng nợ | 24,32 T | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,00 Tr | -29,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
1.271