Trang chủ421A • TYO
add
Movin' Strategic Career Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.339,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.350,00 ¥ - 2.467,00 ¥
Phạm vi một năm
1.758,00 ¥ - 3.635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,18 T JPY
Số lượng trung bình
52,35 N
Tỷ số P/E
16,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 968,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 596,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 22,00 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 340,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,17 T | — |
Tổng tài sản | 4,85 T | — |
Tổng nợ | 1,12 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 3, 2001
Trang web
Nhân viên
124