Trang chủ4220 • TADAWUL
add
Emaar The Economic City SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
10,18 SAR
Mức chênh lệch một ngày
9,97 SAR - 10,20 SAR
Phạm vi một năm
7,96 SAR - 14,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
8,91 T SAR
Số lượng trung bình
947,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,62 Tr | 147,62% |
Chi phí hoạt động | 134,96 Tr | 251,54% |
Thu nhập ròng | 292,91 Tr | 1.507,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 64,01 | 549,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 156,04 Tr | -18,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 472,90 Tr | 87,38% |
Tổng tài sản | 15,68 T | 3,92% |
Tổng nợ | 6,34 T | -35,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 882,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,91 Tr | 1.507,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,93 Tr | 173,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -61,90 Tr | -308,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -774,00 N | 94,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,26 Tr | -55,69% |
Dòng tiền tự do | 14,16 Tr | 105,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2006
Trang web