Trang chủ4230 • TADAWUL
add
Red Sea International Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,38 SAR
Mức chênh lệch một ngày
22,20 SAR - 23,45 SAR
Phạm vi một năm
19,30 SAR - 49,94 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T SAR
Số lượng trung bình
429,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 909,10 Tr | 4,79% |
Chi phí hoạt động | 68,09 Tr | 8,11% |
Thu nhập ròng | -40,86 Tr | -417,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,50 | -394,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,17 Tr | -37,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,72 Tr | 135,67% |
Tổng tài sản | 3,05 T | 5,50% |
Tổng nợ | 2,11 T | -11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 932,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,86 Tr | -417,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,06 Tr | 142,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,11 Tr | 91,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,86 Tr | -152,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -98,92 Tr | 47,36% |
Dòng tiền tự do | -232,35 Tr | 8,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
968