Trang chủ4260 • TADAWUL
add
United International Trnsprttn Cmpny SJS
Giá đóng cửa hôm trước
43,12 SAR
Mức chênh lệch một ngày
42,70 SAR - 43,64 SAR
Phạm vi một năm
38,40 SAR - 59,05 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T SAR
Số lượng trung bình
482,34 N
Tỷ số P/E
12,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 700,86 Tr | 12,44% |
Chi phí hoạt động | 74,30 Tr | 29,14% |
Thu nhập ròng | 97,11 Tr | -4,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,86 | -15,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 204,58 Tr | -7,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,61 Tr | -34,08% |
Tổng tài sản | 5,29 T | 5,57% |
Tổng nợ | 2,31 T | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,11 Tr | -4,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,69 Tr | -40,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,14 Tr | 38,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,05 Tr | 63,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,50 Tr | 101,55% |
Dòng tiền tự do | 158,55 Tr | -38,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1978
Trang web