Trang chủ42H • FRA
add
Bank First Corp
Giá đóng cửa hôm trước
120,00 €
Mức chênh lệch một ngày
119,00 € - 119,00 €
Phạm vi một năm
86,50 € - 127,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,56 T USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,72 Tr | 49,13% |
Chi phí hoạt động | 36,40 Tr | 93,33% |
Thu nhập ròng | 19,99 Tr | 9,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,37 | -26,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,24 | 28,74% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 398,64 Tr | 32,50% |
Tổng tài sản | 6,07 T | 34,72% |
Tổng nợ | 5,25 T | 36,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 819,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,99 Tr | 9,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1894
Trang web
Nhân viên
546