Trang chủ4325 • TADAWUL
add
Umm Al Qura fr Dvlpt nd Cnstn Cmpy SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
16,14 SAR
Mức chênh lệch một ngày
16,01 SAR - 16,19 SAR
Phạm vi một năm
15,35 SAR - 26,98 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
23,10 T SAR
Số lượng trung bình
1,87 Tr
Tỷ số P/E
23,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 466,24 Tr | -41,46% |
Chi phí hoạt động | 142,47 Tr | 67,17% |
Thu nhập ròng | 70,49 Tr | -62,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,12 | -36,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,94 Tr | -65,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,06 Tr | -60,77% |
Tổng tài sản | 25,70 T | 2,56% |
Tổng nợ | 9,84 T | -18,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,49 Tr | -62,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,41 Tr | -71,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 687,83 Tr | 206,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,51 T | -1.756,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -591,38 Tr | -331,23% |
Dòng tiền tự do | -874,46 Tr | -574,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
146