Trang chủ432980 • KOSDAQ
add
MFC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.575,00 ₩ - 3.745,00 ₩
Phạm vi một năm
3.145,00 ₩ - 4.650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,18 T KRW
Số lượng trung bình
15,24 N
Tỷ số P/E
119,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,01 T | 14,30% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | -39,58% |
Thu nhập ròng | -155,78 Tr | 92,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,11 | 93,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -183,72 Tr | 61,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,19 T | -17,96% |
Tổng tài sản | 35,68 T | -1,98% |
Tổng nợ | 5,62 T | -30,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -155,78 Tr | 92,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -849,19 Tr | -368,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,07 Tr | -100,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 T | 10,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,31 T | -129,60% |
Dòng tiền tự do | -1,40 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
65