Trang chủ4361 • TYO
add
Kawaguchi Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.483,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.480,00 ¥ - 1.488,00 ¥
Phạm vi một năm
1.148,00 ¥ - 1.910,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T JPY
Số lượng trung bình
2,52 N
Tỷ số P/E
5,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,94 T | -2,76% |
Chi phí hoạt động | 308,00 Tr | 4,76% |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 19,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | 23,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,50 Tr | 9,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 13,16% |
Tổng tài sản | 8,75 T | 4,98% |
Tổng nợ | 5,62 T | 2,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 19,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
160