Trang chủ4370 • TYO
add
Mobilus Corp
Giá đóng cửa hôm trước
346,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
341,00 ¥ - 346,00 ¥
Phạm vi một năm
306,00 ¥ - 631,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 T JPY
Số lượng trung bình
6,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 542,00 Tr | 18,86% |
Chi phí hoạt động | 342,00 Tr | 26,20% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 15,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | -2,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,50 Tr | 1,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 933,00 Tr | -7,81% |
Tổng tài sản | 2,30 T | 22,80% |
Tổng nợ | 814,00 Tr | 34,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | 15,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
109