Trang chủ439260 • KRX
add
Daehan Shipbuilding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
95.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
94.100,00 ₩ - 97.600,00 ₩
Phạm vi một năm
57.300,00 ₩ - 116.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 NT KRW
Số lượng trung bình
186,52 N
Tỷ số P/E
13,03
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,41 T | 5,55% |
Chi phí hoạt động | 8,61 T | -13,56% |
Thu nhập ròng | 78,71 T | -19,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,46 | -23,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,19 T | 37,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 510,03 T | 62,18% |
Tổng tài sản | 1,54 NT | 13,98% |
Tổng nợ | 445,67 T | -50,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,71 T | -19,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,07 T | -110,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,38 T | -4.601,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,70 T | 66,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -81,62 T | -213,97% |
Dòng tiền tự do | -15,30 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 8, 2004
Trang web