Trang chủ4393 • TYO
add
Bank of Innovation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.270,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.270,00 ¥ - 5.390,00 ¥
Phạm vi một năm
4.710,00 ¥ - 14.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,46 T JPY
Số lượng trung bình
34,08 N
Tỷ số P/E
18,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,30 T | -6,59% |
Chi phí hoạt động | 835,00 Tr | -18,70% |
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | -40,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,63 | -36,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 620,50 Tr | -26,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,15 T | 37,12% |
Tổng tài sản | 8,04 T | 21,42% |
Tổng nợ | 1,90 T | 17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 318,00 Tr | -40,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 1, 2006
Trang web
Nhân viên
247