Trang chủ439410 • KRX
add
NH SPAC 26
Giá đóng cửa hôm trước
2.150,00 ₩
Phạm vi một năm
2.030,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,92 T KRW
Số lượng trung bình
56,44 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -18,32 Tr | -4,20% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | -0,00% |
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | -15,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -532,09 | 19,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,11 Tr | -99,50% |
Tổng tài sản | 19,11 T | 2,71% |
Tổng nợ | 1,60 T | 3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,48 Tr | -15,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,36 Tr | 35,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,36 Tr | 35,29% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022