Trang chủ4406 • TYO
add
New Japan Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
202,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
200,00 ¥ - 203,00 ¥
Phạm vi một năm
174,00 ¥ - 299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,57 T JPY
Số lượng trung bình
195,66 N
Tỷ số P/E
44,78
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,44 T | -1,70% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 1,75% |
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | -76,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,09 | -76,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 297,00 Tr | -47,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,55 T | 57,77% |
Tổng tài sản | 41,16 T | 1,49% |
Tổng nợ | 20,61 T | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 92,00 Tr | -76,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1919
Trang web
Nhân viên
413