Trang chủ4414 • TPE
add
Roo Hsing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,65 NT$ - 10,90 NT$
Phạm vi một năm
9,80 NT$ - 14,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T TWD
Số lượng trung bình
737,79 N
Tỷ số P/E
15,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | -8,09% |
Chi phí hoạt động | 578,70 Tr | -16,28% |
Thu nhập ròng | 165,20 Tr | -49,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -44,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 263,85 Tr | 91,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -173,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 301,22 Tr | -10,05% |
Tổng tài sản | 13,41 T | 1,02% |
Tổng nợ | 8,90 T | -0,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,20 Tr | -49,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,50 Tr | -278,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -292,88 Tr | -25,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 297,84 Tr | 227,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,87 Tr | -144,81% |
Dòng tiền tự do | -681,73 Tr | -160,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
19.187