Trang chủ443060 • KRX
add
HD Hyundai Marine Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
228.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
230.000,00 ₩ - 255.000,00 ₩
Phạm vi một năm
147.900,00 ₩ - 257.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,37 NT KRW
Số lượng trung bình
217,84 N
Tỷ số P/E
42,16
Tỷ lệ cổ tức
1,56%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 516,21 T | 11,40% |
Chi phí hoạt động | 29,04 T | 21,66% |
Thu nhập ròng | 73,50 T | 7,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,24 | -3,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,64 N | 7,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,72 T | 35,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,17 T | 17,19% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 10,42% |
Tổng nợ | 447,60 T | 18,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 824,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,50 T | 7,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 84,96 T | 127,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,05 T | -154,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,37 T | -12,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,61 T | -78,27% |
Dòng tiền tự do | 58,05 T | 98.158,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web