Trang chủ4439 • TPE
add
TST Group Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
98,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
95,80 NT$ - 98,50 NT$
Phạm vi một năm
79,00 NT$ - 109,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 T TWD
Số lượng trung bình
49,28 N
Tỷ số P/E
13,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 24,92% |
Chi phí hoạt động | 201,55 Tr | 21,38% |
Thu nhập ròng | 903,00 N | 101,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,07 | 101,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,04 Tr | 730,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,57 Tr | 6,10% |
Tổng tài sản | 6,20 T | 7,56% |
Tổng nợ | 2,85 T | 13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 903,00 N | 101,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,58 Tr | 59,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,46 Tr | 24,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,52 Tr | -68,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,60 Tr | -190,18% |
Dòng tiền tự do | -81,46 Tr | 57,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
562