Trang chủ4490 • TYO
add
VisasQ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
652,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
623,00 ¥ - 655,00 ¥
Phạm vi một năm
445,00 ¥ - 860,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 T JPY
Số lượng trung bình
34,56 N
Tỷ số P/E
16,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 8,66% |
Chi phí hoạt động | 4,84 T | 4,43% |
Thu nhập ròng | 388,00 Tr | 38,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,45 | 27,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 482,75 Tr | 14,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 8,53% |
Tổng tài sản | 8,09 T | 7,74% |
Tổng nợ | 6,28 T | -5,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 388,00 Tr | 38,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
497