Trang chủ453340 • KRX
add
Hyundai Green Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16.280,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
16.280,00 ₩ - 16.450,00 ₩
Phạm vi một năm
14.650,00 ₩ - 18.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
532,38 T KRW
Số lượng trung bình
29,79 N
Tỷ số P/E
6,17
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 589,83 T | 4,04% |
Chi phí hoạt động | 88,41 T | 8,89% |
Thu nhập ròng | 380,87 Tr | 114,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | 112,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,38 T | 74,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 139,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,30 T | 16,23% |
Tổng tài sản | 1,03 NT | 7,74% |
Tổng nợ | 300,05 T | 5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 729,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,87 Tr | 114,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,64 T | -173,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,90 T | 79,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,68 T | -319,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,45 T | -199,22% |
Dòng tiền tự do | 382,32 Tr | -98,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
27 thg 2, 1968
Trang web