Trang chủ4540 • TPE
add
TBI MOTION Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
51,40 NT$ - 54,40 NT$
Phạm vi một năm
33,10 NT$ - 55,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T TWD
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 770,54 Tr | 22,35% |
Chi phí hoạt động | 137,95 Tr | 3,47% |
Thu nhập ròng | 46,34 Tr | 131,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,01 | 125,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | 129,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,89 Tr | 152,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,17 Tr | -7,56% |
Tổng tài sản | 7,54 T | 6,08% |
Tổng nợ | 4,09 T | 6,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,34 Tr | 131,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,72 Tr | -191,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,52 Tr | -175,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 129,13 Tr | -43,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,68 Tr | -118,96% |
Dòng tiền tự do | -305,05 Tr | -235,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.086