Trang chủ4551 • TPE
add
Global PMX Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
140,00 NT$ - 143,00 NT$
Phạm vi một năm
86,90 NT$ - 178,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,19 T TWD
Số lượng trung bình
511,10 N
Tỷ số P/E
23,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 3,22% |
Chi phí hoạt động | 233,22 Tr | 41,06% |
Thu nhập ròng | 277,01 Tr | -32,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,53 | -34,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,40 | -32,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,55 Tr | -4,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 T | 9,02% |
Tổng tài sản | 13,91 T | 0,01% |
Tổng nợ | 4,95 T | -2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,01 Tr | -32,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,81 Tr | -68,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,08 Tr | -121,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,24 Tr | -8,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,90 Tr | -102,38% |
Dòng tiền tự do | 77,59 Tr | -94,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.980