Trang chủ456040 • KRX
add
OCI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
137.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
132.000,00 ₩ - 163.200,00 ₩
Phạm vi một năm
51.700,00 ₩ - 163.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 NT KRW
Số lượng trung bình
119,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,29 T | -10,10% |
Chi phí hoạt động | 51,00 T | 0,69% |
Thu nhập ròng | 5,03 T | -71,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -68,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,45 T | -41,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 187,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 254,49 T | -28,71% |
Tổng tài sản | 2,28 NT | -0,32% |
Tổng nợ | 1,11 NT | 6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,03 T | -71,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,14 T | -157,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 142,06 T | 211,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,42 T | 5,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,08 T | 32,62% |
Dòng tiền tự do | -51,76 T | -747,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
1.530