Trang chủ4583 • TPE
add
Apex Dynamics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
737,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
728,00 NT$ - 763,00 NT$
Phạm vi một năm
536,00 NT$ - 905,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
58,85 T TWD
Số lượng trung bình
209,76 N
Tỷ số P/E
61,19
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 762,00 Tr | 4,15% |
Chi phí hoạt động | 158,32 Tr | 5,47% |
Thu nhập ròng | 290,50 Tr | 29,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,12 | 24,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,63 | 29,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 292,50 Tr | -6,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,11 T | 1,34% |
Tổng tài sản | 11,25 T | 0,55% |
Tổng nợ | 1,06 T | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,50 Tr | 29,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 352,23 Tr | -12,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 T | -15,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 Tr | 14,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -685,65 Tr | -37,40% |
Dòng tiền tự do | 183,07 Tr | -40,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web