Trang chủ460860 • KRX
add
Dongkuk Steel Mill Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.870,00 ₩ - 11.980,00 ₩
Phạm vi một năm
7.760,00 ₩ - 12.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
585,87 T KRW
Số lượng trung bình
341,01 N
Tỷ số P/E
71,09
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 815,01 T | -0,80% |
Chi phí hoạt động | 53,12 T | -8,00% |
Thu nhập ròng | -13,46 T | 50,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,65 | 49,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,85 T | 48,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 290,68 T | -20,08% |
Tổng tài sản | 4,13 NT | 29,44% |
Tổng nợ | 2,25 NT | 50,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,46 T | 50,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,70 T | -220,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,75 T | 114,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 81,57 T | 168,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,63 T | 126,94% |
Dòng tiền tự do | -96,80 T | -1.726,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
2.047