Trang chủ462520 • KRX
add
Chosun Refractories Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.420,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.320,00 ₩ - 14.620,00 ₩
Phạm vi một năm
12.700,00 ₩ - 18.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
170,95 T KRW
Số lượng trung bình
9,28 N
Tỷ số P/E
76,86
Tỷ lệ cổ tức
6,93%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 129,38 T | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 13,00 T | 29,33% |
Thu nhập ròng | 964,13 Tr | 106,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | 106,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,11 T | 798,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 161,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,97 T | -28,08% |
Tổng tài sản | 500,35 T | -11,76% |
Tổng nợ | 269,01 T | -18,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 964,13 Tr | 106,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,26 T | -50,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,53 T | -414,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,76 T | -3.915,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,70 T | -291,45% |
Dòng tiền tự do | -4,59 T | -151,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
395