Trang chủ469A • TYO
add
Fitcrew Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.691,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.700,00 ¥ - 1.841,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,00 ¥ - 3.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T JPY
Số lượng trung bình
10,37 N
Tỷ số P/E
7,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 731,00 Tr | 8,46% |
Chi phí hoạt động | 229,00 Tr | 9,57% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -98,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | -98,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 595,00 Tr | 1,54% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 19,47% |
Tổng nợ | 1,24 T | -2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 823,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | -98,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2015
Trang web
Nhân viên
277