Trang chủ4714 • TYO
add
Riso Kyoiku Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
201,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
199,00 ¥ - 202,00 ¥
Phạm vi một năm
190,00 ¥ - 256,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,36 T JPY
Số lượng trung bình
562,56 N
Tỷ số P/E
20,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,97 T | 3,58% |
Chi phí hoạt động | 1,48 T | -0,98% |
Thu nhập ròng | 492,04 Tr | 23,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,48 | 19,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 29,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,08 T | -9,73% |
Tổng tài sản | 22,67 T | 2,52% |
Tổng nợ | 10,40 T | 3,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 492,04 Tr | 23,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 7, 1985
Trang web
Nhân viên
1.149