Trang chủ471A • TYO
add
NS Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.729,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.742,00 ¥ - 1.799,00 ¥
Phạm vi một năm
1.274,00 ¥ - 1.799,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
92,42 T JPY
Số lượng trung bình
267,20 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,80 T | — |
Chi phí hoạt động | 6,07 T | — |
Thu nhập ròng | 1,30 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 16,62 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,19 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,98 T | — |
Tổng tài sản | 76,14 T | — |
Tổng nợ | 47,26 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,30 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 2021
Trang web
Nhân viên
788