Trang chủ4720 • TPE
add
Tex Year Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,25 NT$ - 22,50 NT$
Phạm vi một năm
13,20 NT$ - 22,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,53 T TWD
Số lượng trung bình
3,80 Tr
Tỷ số P/E
29,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 937,72 Tr | -4,28% |
Chi phí hoạt động | 187,46 Tr | -5,87% |
Thu nhập ròng | 22,21 Tr | -28,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | -25,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,91 Tr | -7,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 592,72 Tr | 2,74% |
Tổng tài sản | 3,47 T | 8,90% |
Tổng nợ | 1,69 T | 20,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,21 Tr | -28,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,67 Tr | 1,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,63 Tr | -463,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 63,38 Tr | 211,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,82 Tr | 72,45% |
Dòng tiền tự do | -43,39 Tr | -227,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
505