Trang chủ4737 • TPE
add
Bionime
Giá đóng cửa hôm trước
68,60 NT$
Phạm vi một năm
44,57 NT$ - 73,19 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 T TWD
Số lượng trung bình
323,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 426,96 Tr | -14,98% |
Chi phí hoạt động | 271,97 Tr | 23,85% |
Thu nhập ròng | -92,45 Tr | -184,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,65 | -234,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,88 Tr | -1.297,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 423,12 Tr | 10,65% |
Tổng tài sản | 5,70 T | -1,33% |
Tổng nợ | 3,95 T | 1,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -92,45 Tr | -184,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,44 Tr | 147,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,35 Tr | 29,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,52 Tr | -54,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 115,85 Tr | 2.518,54% |
Dòng tiền tự do | 660,21 Tr | 393,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
671