Trang chủ475150 • KRX
add
SK Eternix Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
53.500,00 ₩ - 55.100,00 ₩
Phạm vi một năm
15.700,00 ₩ - 69.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 NT KRW
Số lượng trung bình
3,36 Tr
Tỷ số P/E
60,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,96 T | 12,97% |
Chi phí hoạt động | 7,75 T | -35,63% |
Thu nhập ròng | 20,50 T | -15,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | -25,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,91 T | 9,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,26 T | 49,60% |
Tổng tài sản | 1,32 NT | 80,00% |
Tổng nợ | 1,04 NT | 113,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 273,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,50 T | -15,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,69 T | -354,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,08 T | 28,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,75 T | 594,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,06 T | -46,03% |
Dòng tiền tự do | -86,69 T | -277,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
87