Trang chủ475560 • KRX
add
The Born Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.950,00 ₩ - 21.200,00 ₩
Phạm vi một năm
20.500,00 ₩ - 30.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
313,61 T KRW
Số lượng trung bình
12,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,96 T | -24,13% |
Chi phí hoạt động | 27,70 T | -2,79% |
Thu nhập ròng | 2,74 T | -70,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,08 | -61,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 T | -113,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 223,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,65 T | -20,73% |
Tổng tài sản | 303,27 T | -14,02% |
Tổng nợ | 57,27 T | -32,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 T | -70,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,38 T | -153,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 T | 96,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -979,09 Tr | -101,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,65 T | -408,28% |
Dòng tiền tự do | -9,34 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web