Trang chủ4755 • TPE
add
San Fu Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
152,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
148,50 NT$ - 153,00 NT$
Phạm vi một năm
95,50 NT$ - 174,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,31 T TWD
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
40,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | -28,80% |
Chi phí hoạt động | 144,07 Tr | 15,06% |
Thu nhập ròng | 131,24 Tr | 36,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | 91,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,30 | 36,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 243,49 Tr | 14,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 T | 63,35% |
Tổng tài sản | 8,47 T | 14,43% |
Tổng nợ | 3,08 T | 8,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 131,24 Tr | 36,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,76 Tr | 57,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,88 Tr | 26,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,52 Tr | 7,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 252,13 Tr | 279,34% |
Dòng tiền tự do | 317,72 Tr | 140,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
293